Hồ Sơ Bảo Lãnh Vợ Chồng Cần Những Gì? Checklist A–Z Từ First Consulting Group
Bạn đang chuẩn bị hồ sơ bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ nhưng chưa rõ cần những giấy tờ gì, quy trình ra sao, hay lo ngại hồ sơ bị từ chối vì thiếu sót? Thực tế, nhiều trường hợp bị trả hồ sơ hoặc kéo dài thời gian xét duyệt không phải do điều kiện không đủ, mà do chuẩn bị không đúng chuẩn ngay từ đầu. Việc hiểu rõ luật di trú Mỹ, phân biệt các diện bảo trợ, và nắm chắc danh sách giấy tờ theo yêu cầu của USCIS cùng Trung tâm Thị thực Quốc gia sẽ giúp bạn tự tin hơn trong hành trình đoàn tụ gia đình. First Consulting Group – văn phòng luật di trú hàng đầu trong cộng đồng người Việt tại Mỹ – cung cấp hướng dẫn chi tiết từ A đến Z về hồ sơ bảo lãnh diện vợ chồng, giúp bạn tránh sai sót phổ biến và rút ngắn thời gian chờ đợi.
1. Hiểu Đúng Về Hồ Sơ Bảo Lãnh Vợ Chồng Trước Khi Chuẩn Bị - First Consulting Group
Trước khi đi vào chi tiết giấy tờ cần thiết, bạn cần nắm vững bản chất pháp lý của tiến trình bảo trợ người phối ngẫu. Đây không đơn thuần là việc nộp hồ sơ xin thị thực, mà là một diện định cư Mỹ theo diện gia đình với những quy định nghiêm ngặt về điều kiện người bảo trợ, bằng chứng quan hệ hôn nhân, và khả năng tài chính. Nhiều người nhầm tưởng chỉ cần có giấy đăng ký kết hôn là đủ. Nhưng thực tế cơ quan di trú Mỹ yêu cầu một bộ hồ sơ hoàn chỉnh chứng minh mối quan hệ vợ chồng là thật, không phải hôn nhân giả nhằm mục đích nhập cư.
Tìm hiểu thêm: https://ditrumy.com/bao-lanh-dien-vo-chong-sang-my/
1.1. Ai Được Quyền Nộp Đơn Bảo Trợ Người Phối Ngẫu?
Bảo trợ người phối ngẫu là tiến trình một người có quốc tịch Mỹ hoặc thường trú nhân đứng ra để vợ hoặc chồng của mình được cấp thị thực nhập cư và định cư hợp pháp tại Hoa Kỳ. Tuy nhiên, quyền này không áp dụng như nhau cho cả hai nhóm.
Công dân Mỹ có quyền bảo trợ vợ hoặc chồng mà không bị giới hạn về hạn ngạch thị thực. Điều này có nghĩa hồ sơ sẽ được xem xét nhanh hơn, thường trong vòng 12-18 tháng tùy trường hợp. Người được bảo trợ sẽ nhận thị thực loại IR1 (nếu kết hôn trên hai năm) hoặc CR1 (nếu kết hôn dưới hai năm) và được cấp thẻ xanh ngay khi nhập cảnh.
Có thẻ xanh có bảo trợ vợ hoặc chồng được không? Câu trả lời là có, nhưng thuộc diện F2A – một nhóm ưu tiên thấp hơn và phải chờ hạn ngạch hàng năm. Thường trú nhân được phép làm hồ sơ cho vợ hoặc chồng ở Việt Nam. Thời gian chờ đợi có thể kéo dài từ hai đến ba năm hoặc hơn, tùy vào tình trạng hạn ngạch tại thời điểm nộp đơn.
Ngoài yêu cầu về tư cách pháp lý, người bảo trợ còn phải đáp ứng điều kiện về độ tuổi (tối thiểu 18 tuổi), có thu nhập tối thiểu đủ để bảo trợ theo Ngưỡng Thu nhập Nghèo Khổ Liên bang (Federal Poverty Guidelines), và chứng minh được mối quan hệ hôn nhân hợp pháp.
1.2. Phân Biệt Diện IR1 & CR1 – Liên Quan Trực Tiếp Đến Hồ Sơ & Thẻ Xanh
Visa IR1 và visa CR1 là hai loại thị thực nhập cư dành cho vợ chồng của công dân Mỹ. Sự khác biệt chính nằm ở thời gian kết hôn tại thời điểm phê duyệt đơn.
IR1 dành cho những cặp vợ chồng đã kết hôn trên hai năm. Người nhập cảnh nhận thẻ xanh vĩnh viễn không có điều kiện, có giá trị 10 năm. Không cần phải xin gia hạn thẻ xanh sau bảo trợ hay chứng minh lại hôn nhân.
CR1 dành cho những cặp kết hôn dưới hai năm. Người nhập cảnh nhận thẻ xanh có điều kiện, chỉ có hiệu lực 2 năm. Sau đó phải nộp đơn xin gỡ bỏ điều kiện trong vòng 90 ngày trước khi thẻ hết hạn, kèm bằng chứng chứng minh hôn nhân vẫn còn thật.
Việc phân biệt hai diện này quan trọng vì ảnh hưởng đến loại giấy tờ bổ sung bạn cần chuẩn bị và các bước sau khi nhập cảnh.
2. Hồ Sơ Bảo Lãnh Diện Vợ Chồng Sang Mỹ Cần Những Gì? Checklist Chuẩn Được Chia Sẻ Bởi First Consulting Group
Sau khi hiểu rõ các diện bảo trợ, bước quan trọng tiếp theo của bảo lãnh vợ chồng là chuẩn bị đầy đủ giấy tờ theo yêu cầu của USCIS và Trung tâm Thị thực Quốc gia. Thiếu giấy tờ có bị trả hồ sơ không? Hoàn toàn có thể. Thiếu bất kỳ tài liệu nào cũng khiến hồ sơ bị trả về hoặc nhận thông báo RFE (Request for Evidence - yêu cầu bổ sung bằng chứng), kéo dài thời gian chờ đợi thêm vài tháng.
Chúng tôi đã tổng hợp checklist đầy đủ giúp bạn nắm rõ từng bước:
Nhóm biểu mẫu bắt buộc:
- Đơn I-130 (đơn xin bảo trợ người thân) – do người bảo trợ ở Mỹ điền và nộp cho USCIS
- Đơn I-864 (bản cam kết bảo trợ tài chính) – chứng minh người bảo trợ có đủ thu nhập theo Ngưỡng Thu nhập Nghèo Khổ Liên bang
- Giấy đăng ký kết hôn hợp pháp – bản gốc hoặc bản sao có công chứng
- Giấy khai sinh của cả hai vợ chồng – bản dịch có công chứng nếu không phải tiếng Anh
- Hộ chiếu còn hiệu lực của người được bảo trợ
Nhóm chứng minh tài chính:
- Bảng kê thu nhập ba năm gần nhất (tax returns)
- Thư xác nhận lương từ chủ lao động
- Sao kê ngân hàng gần đây
- Nếu thu nhập không đủ, cần có đồng bảo trợ (joint sponsor) kèm đơn I-864 riêng
Nhóm chứng minh quan hệ vợ chồng:
- Ảnh chụp chung qua các thời điểm khác nhau
- Hóa đơn chung (điện, nước, thuê nhà)
- Sao kê tài khoản ngân hàng chung
- Tin nhắn, email trao đổi
- Vé máy bay, khách sạn khi đi du lịch cùng nhau
Nhóm giấy tờ bổ sung:
- Lý lịch tư pháp từ Việt Nam và các nước từng sống trên 12 tháng
- Giấy ly hôn hoặc giấy chứng tử vợ/chồng cũ (nếu từng kết hôn)
- Kết quả khám sức khỏe và chích ngừa theo yêu cầu của Lãnh sự Mỹ
Danh sách này có thể thay đổi tùy từng trường hợp cụ thể. Đơn vị luôn cập nhật các yêu cầu mới nhất từ USCIS để đảm bảo hồ sơ của bạn không bị thiếu sót.
3. Những Lưu Ý Quan Trọng Giúp Hồ Sơ Được Duyệt Nhanh & Tránh Bị Từ Chối
Nhiều người nghĩ rằng chỉ cần nộp đủ giấy tờ là xong. Nhưng thực tế, cách bạn chuẩn bị và trình bày bằng chứng bảo lãnh diện vợ chồng First Consulting Group mới là yếu tố quyết định. USCIS và quan chức Lãnh sự có quyền từ chối đơn nếu nghi ngờ hôn nhân giả bảo trợ Mỹ hoặc thấy hồ sơ không nhất quán.
3.1. Chứng Minh Quan Hệ Vợ Chồng Thật – Yếu Tố Quan Chức Xem Trọng Nhất
Làm sao chứng minh hôn nhân thật? Đây là câu hỏi nhiều cặp vợ chồng quan tâm nhất. Chứng minh quan hệ vợ chồng không chỉ là nộp giấy đăng ký kết hôn. Bạn cần chứng tỏ hai người thực sự chung sống như một gia đình, không phải kết hôn chỉ để lấy thẻ xanh.
Bằng chứng hôn nhân thật cần có tính liên tục qua thời gian. Một vài bức ảnh chụp đám cưới không đủ. Hãy cung cấp ảnh từ nhiều dịp khác nhau: sinh nhật, lễ Tết, du lịch, họp mặt gia đình. Nếu hai vợ chồng sống xa nhau một thời gian, hãy giải thích rõ lý do và đưa ra bằng chứng duy trì liên lạc thường xuyên.
Hóa đơn chung và tài khoản ngân hàng chung là minh chứng mạnh. Nếu chưa có, hãy bắt đầu tạo càng sớm càng tốt. Thư từ gia đình hai bên, lời chứng thực từ bạn bè cũng góp phần tăng độ tin cậy. Việc chuẩn bị kỹ càng các bằng chứng này giúp giảm nguy cơ nhận yêu cầu bổ túc hồ sơ từ cơ quan di trú.
3.2. Thời Gian, Chi Phí & Những Sai Lầm Khiến Hồ Sơ Bị Trả Về
Bảo lãnh diện vợ chồng mất bao lâu? Toàn bộ tiến trình thường kéo dài từ 12 đến 24 tháng, bao gồm:
- Giai đoạn 1: USCIS xét duyệt đơn I-130 (6-12 tháng)
- Giai đoạn 2: Trung tâm Thị thực Quốc gia xử lý hồ sơ (2-4 tháng)
- Giai đoạn 3: Phỏng vấn tại Lãnh sự và chờ phê duyệt (1-3 tháng)
Chi phí bảo lãnh diện vợ chồng đi Mỹ bao gồm lệ phí đơn I-130 (535 đô la), lệ phí đơn I-864, lệ phí xin thị thực tại Lãnh sự (khoảng 325 đô la), và chi phí khám sức khỏe (khoảng 200-300 đô la).
Hồ sơ bảo lãnh sang Mỹ diện vợ chồng bị từ chối thường do các lý do sau:
- Thông tin trong các biểu mẫu không khớp nhau
- Bằng chứng hôn nhân yếu hoặc không đủ thuyết phục
- Thu nhập không đạt mức tối thiểu và không có người đồng bảo trợ
- Lý lịch tư pháp có vấn đề hoặc không đầy đủ
- Tự làm hồ sơ mà không nắm rõ các thay đổi mới nhất của luật di trú
Để tránh những sai lầm khi bảo lãnh vợ chồng, nhiều gia đình đã tin tưởng First Consulting Group – đơn vị chuyên xử lý hồ sơ diện gia đình, giúp giảm rủi ro bị từ chối và rút ngắn thời gian chờ đợi. Với kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực di trú và định cư Mỹ, chúng tôi đã đồng hành cùng hàng nghìn gia đình Việt trong hành trình đoàn tụ.
Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ hoặc gặp khó khăn trong tiến trình, đừng ngần ngại liên hệ ngay với văn phòng để được tư vấn chi tiết và bảo vệ quyền lợi tốt nhất cho gia đình mình.